thâm sì

thâm sì

Môi của người bệnh trông thâm sì.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất thâm, màu tím đen hoặc xanh đen đậm đặc: "thâm " mô tả màu sắc của một bộ phận cơ thể (thường môi, mắt, hoặc vùng da bị tổn thương) khi bị thiếu oxy, bị bầm tím, hoặc do lạnh giá, khiến cho màu sắc trở nên đậm hơn mức bình thường, gần như đen hoặc tím sẫm.
    • Rất tối tăm, u ám (nghĩa bóng): "thâm " còn được dùng để chỉ không gian, bầu trời, hoặc tâm trạng trở nên tối đen, nặng nề, không ánh sáng hoặc hy vọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Đôi môi ấy tím thâm lạnh. (Đôi môi màu tím đen rất đậm do thời tiết lạnh giá.)
    • Vết bầm trên tay anh ấy đã chuyển sang màu thâm . (Vết bầm màu xanh đen đậm đặc sau vài ngày.)
  • Nghĩa bóng:

    • Bầu trời thâm trước cơn bão. (Bầu trời tối đen, u ám, báo hiệu cơn bão sắp đến.)
    • Khuôn mặt ông ta thâm giận dữ. (Khuôn mặt trở nên tối tăm, nặng nề do cơn giận dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "môi thâm ": mô tả tình trạng môi bị tím đen do bệnh ( dụ: bệnh tim, thiếu oxy) hoặc do lạnh.

    • Bệnh nhân triệu chứng môi thâm , cần được cấp cứu ngay. (Môi tím đen dấu hiệu nguy hiểm cần chú ý.)
  • "thâm mặt mày": mô tả khuôn mặt tối sầm, biểu lộ cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.

    • Sau khi nghe tin dữ, anh ta thâm mặt mày, không nói lời nào. (Khuôn mặt tối sầm lại buồn hoặc tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Thâm (tính từ): màu đen hoặc tím, thường chỉ màu sắc của vết bầm, môi, hoặc quần áo.

    • Vết thương đã thâm lại. (Vết thương chuyển sang màu tím đen.)
  • (tính từ, phụ từ): từ chỉ mức độ tối, đen, hoặc bẩn, thường đi kèm với "thâm" để nhấn mạnh.

    • Màu sắc đi sau khi giặt. (Màu sắc trở nên tối xỉn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tím đen: màu sắc pha trộn giữa tím đen, rất đậm.
  • Xanh đen: màu sắc giữa xanh đen, thường thấyvết bầm.
  • Tối đen: rất tối, không chút ánh sáng (dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Môi thâm , mặt tái mét: mô tả trạng thái sợ hãi, lo lắng hoặc bệnh tật nghiêm trọng.
    • ấy môi thâm , mặt tái mét khi nghe tin dữ. ( ấy tỏ ra hoảng sợ suy sụp.)